Tới nội dung

IPB Style© Fisana
 




- - - - -

Thuật ngữ tiếng anh vật liệu kỹ thuật (Engineering material)


Chưa có trả lời cho chủ đề này

#1 HURO

HURO

    Banned

  • Banned
  • Pip
  • 7 bài viết
  • Yahoo:

Achievements

                             

Đăng vào: 26 December 2012 - 12:38 PM

FERROUS METAL - KIM LOẠI ĐEN

- Iron-iron carbide diagram: Giản đồ trạng thái của sắt (Fe-Fe3C)


- Allotrope of iron: Tính thù hình của sắt


- Alpha iron: Sắt - anpha


- Gamaron: Sắt gama


- Phase: Pha


- Liquid solution of carbon in iron: Dung dịch lỏng cacbon trong sắt


- Solid solution of carbon in iron: Dung dịch rắn của cacbon trong sắt


- Austenite: Auxtênit


- Ferrite: Ferit


- Cementite: Xementit


- Pearlite: Peclit


- Ledeburite: Ledeburit


- Sorbite: Xocbit


- Troostite: Troostit


- Bainite: Bênit


- Martensite: Marcenxit


- Steel: Thép


- Steel grade: ký hiêu thép


- Open-hearth steel: thép Mactanh


- Electric (furnace) steel: thép lò điện


- Converter steel bessemer steel: thép lò chuyển


- Killed steel: thép lặng


- Semi-killed steel: thép nữa lặng


- Rimming steel: thép sôi


- Casting steel, cast steel: thép đúc


- Structural steel: Thép kết cấu


- Tool steel: thép dụng cụ


- Grain size of steel: cỡ hạt của thép


- Fine - grain steel: thép hạt nhỏ


- Coarse-grained steel: thép hạt thô


- Cacbon steel: thép cacbon


- Low-cacbon steel: thép cacbon thấp


- Medium-cacbon steel: thép cacbon trung bình


- High-cacbon steel: thép cacbon cao


- Carbon steel with guaranteed chemical composition: thép cacbon xác định theo thành phần hóa học


- Good-quality carbon structural steel: thép kết cấu cacbon chất lượng cao


- Free cutting steel: thép dễ cắt


- Good-quality carbon tool steel: thép cacbon dụng cụ chất lượng cao


- High-quality carbon tool steel: thép cacbon dụng cụ chất lượng đặc biệt


- Alloy steel: thép hợp kim


- Low-alloy steel: thép hợp kim thấp


- Medium-alloy steel: thép hợp kim trung bình


- Manganese steel: thép măng gan
- Chromium steel: thép crôm
- Chromium ball - bearing steel: thép ổ lăn (bạc đạn)
- Chromium-manganese steel: thép Cr-Mn
- Chromium-silicon steel: Thép Cr-Si
- Chromium-siliconmanganese steel: Thép Cr-Si-Mn
- Nickel-chromium steel: thép Cr-Ni
- Nickel-chromium-molybdenum steel: thép Cr-Ni-Mo
- Alloy tool steel: thép dụng cụ hợp kim
- Stainless steel: thép không gỉ
- High-temperature steel: thép bền nóng
- High-speed steel: thép dụng cụ cắt gọt tốc độ cao (thép gió)
- Cast iron: gang đúc
- Pig iron: gang thỏi
- Foundry pig iron: gang thỏi đúc
- White cast iron: gang trắng
- Grey iron: gang xám
- Graphite: graphit
- Flake graphite: graphit tấm
- Malleable cast iron: gang dẻo
- Temper carbon: Cacbon ủ
- White-heart malleable cast iron: gang dẻo tâm trắng
- Black-heart malleable cast iron: gang dẻo tâm đen
- Inoculated cast iron: gang đúc biến tính
- High-strength cast iron, nodular cast iron: gang độ bền cao, gang cầu
- Sphecrical graphite: graphit cầu
NONFERROUS METALS - KIM LOẠI KHÔNG SẮT
- Bronze: Brông; hợp kim đồng thau
- Tin bronze: Brông thiếc
- Aluminium bronze: Brông nhôm
- Aluminium-iron-nickel bronze: brông Al-Fe-Ni
- Lead bronze: brông chì
- Brass: latông; đồng thau
- Silicon brass: latông Si
- Iron-lead brass: latông Fe-Pb
- Aluminium-iron brass: latông Al-Fe
- Babbitt: hợp kim babit
- Light alloy: hợp kim nhẹ
- Aluminium alloy: hợp kim nhôm
- Aluminium cast alloy: hợp kim nhôm đúc
- Aluminium silicon alloy: hợp kim Al-Si
- Wrought aluminium alloy: Hợp kim nhôm biến dạng
- Duralumin: Dura; hợp kim Al-Cu
- Magnesium alloy: hợp kim Manhê
- Titannium alloy: hợp kim Titan
- Sintered alloy: hợp kim gốm
- Cemented-carbide composition: hợp kim cacbit, hợp kim cứng
- Tungsten carbide: Cacbit vonphram
- Cemented tungsten-cacbide composition: hợp kim cacbit vonphram
- Cemented titanium-tungsten-cacbide composition: hợp kim cacbit vonphram titan
- Cemented titanium-tantalum tungsten-cacbide composition: hợp kim cacbit W-Ti-Ta
PLASTICS - CHẤT DẺO
- Resin: nhựa
- Filler: chất độn
- Plastificator: chất làm dẻo
- Thermoplastic resin: nhựa nhiệt dẻo
- Thermoplast: chất dẻo nhiệt
- Thermosetting resin: nhựa nhiệt cứng
- Thermosetting plastic: chất dẻo nhiệt cứng
- Synthytic resin: nhựa tổng hợp
- Phenolic plastic chất dẻo phenon
- Resin-dipped fabric laminate: sợi vải nhúng nhựa









0 người đang đọc chủ đề này

0 thành viên, 0 khách, 0 người xem ẩn danh

dd
Giao lưu kết bạn Mảnh đất tình yêu Thế giới giải trí Hình ảnh đẹp Văn hóa nghệ thuật Học hỏi, trao đổi Âm nhạc


Copyright © 2017 Your Company Name